麤粝 thô lệ Hán Việt: thô lệ Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 粝 (lệ)Hán Việtthô lệCấu tạo麤 + 粝 · thô + lệ nghĩa thành phần: thô + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糙米,亦泛指粗糙的食物。《史記.卷八六.刺客列傳》:「竊聞足下義甚高,故進百金者,將用為大人麤糲之費,得以交足下之驩,豈敢以有求望邪?」