麤色

cū sè thô sắc

Hán Việt: thô sắc · Pinyin: cū sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下等货色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下等货色。