麤行 cū xíng · thô hành Hán Việt: thô hành · Pinyin: cū xíng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 行 (hành)Pinyincū xíngHán Việtthô hànhCấu tạo麤 + 行 · thô + hành nghĩa thành phần: thô + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远行。Tân Hoa Tự Điển 1.远行。