麤诵 thô tụng Hán Việt: thô tụng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 诵 (tụng)Hán Việtthô tụngCấu tạo麤 + 诵 · thô + tụng nghĩa thành phần: thô + tụng