麤豪

cū háo thô hào

Hán Việt: thô hào · Pinyin: cū háo

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄豪"; 豪强; 豪壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄豪"。 2.豪强。 3.豪壮。