麤跡 cū jì · thô tích Hán Việt: thô tích · Pinyin: cū jì Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 跡 (tích)Pinyincū jìHán Việtthô tíchCấu tạo麤 + 跡 · thô + tích nghĩa thành phần: thô + tích