麤近

cū jìn thô cận

Hán Việt: thô cận · Pinyin: cū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识粗陋浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见识粗陋浅薄。