麤跡

cū jì thô tích

Hán Việt: thô tích · Pinyin: cū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"粗迹"; 谓大道正理; 谓大的事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"粗迹"。 2.谓大道正理。 3.谓大的事迹。