麤通 cū tōng · thô thông Hán Việt: thô thông · Pinyin: cū tōng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 通 (thông)Pinyincū tōngHán Việtthô thôngCấu tạo麤 + 通 · thô + thông nghĩa thành phần: thô + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄通"; 略微懂得一些。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄通"。 2.略微懂得一些。