麤重 cū zhòng · thô trọng Hán Việt: thô trọng · Pinyin: cū zhòng Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 重 (trọng)Pinyincū zhòngHán Việtthô trọngCấu tạo麤 + 重 · thô + trọng nghĩa thành phần: thô + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麄重"; 粗大笨重。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄重"。 2.粗大笨重。