麤露

cū lù thô lộ

Hán Việt: thô lộ · Pinyin: cū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄露"; 谓直露无馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄露"。 2.谓直露无馀。