麥仙翁
mạch tiên ông
Hán Việt: mạch tiên ông
Tổng quan
(động vật học) sò, vỏ sò ((cũng) cockle shell), xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell), (xem) heart, lò sưởi, nếp xoắn, nếp cuộn, vết nhăn, cuộn lại, xoắn lại, quăn lại, vò nhàu
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) sò, vỏ sò ((cũng) cockle shell), xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell), (xem) heart, lò sưởi, nếp xoắn, nếp cuộn, vết nhăn, cuộn lại, xoắn lại, quăn lại, vò nhàu