麥俄迪 mạch nga địch Hán Việt: mạch nga địch Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 俄 (nga) + 迪 (địch)Hán Việtmạch nga địchCấu tạo麥 + 俄 + 迪 · mạch + nga + địch nghĩa thành phần: mạch + nga + địch