麥克貨車 mài kè huò chē · mạch khắc hóa xa Hán Việt: mạch khắc hóa xa · Pinyin: mài kè huò chē Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 貨 (hóa) + 車 (xa)Pinyinmài kè huò chēHán Việtmạch khắc hóa xaCấu tạo麥 + 克 + 貨 + 車 · mạch + khắc + hóa + xa nghĩa thành phần: mạch + khắc + hóa + xa