麥卡錫 mài kǎ xī · mạch tạp tích Hán Việt: mạch tạp tích · Pinyin: mài kǎ xī Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 卡 (tạp) + 錫 (tích)Pinyinmài kǎ xīHán Việtmạch tạp tíchCấu tạo麥 + 卡 + 錫 · mạch + tạp + tích nghĩa thành phần: mạch + tạp + tích Nghĩa EngCihui McCarthy