麥口期

mài kǒu qī mạch khẩu kì

Hán Việt: mạch khẩu kì · Pinyin: mài kǒu qī

Tổng quan

thời kì lúa ương

Cấu tạo: (mạch) + (khẩu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kì lúa ương (lúa sắp chín)。麥子將熟未熟的時候。
  • Cihui thời kì lúa ương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥子快成熟的時候。如:「過了麥口期,就是收割的時節。」