麥唐納 mài táng nà · mạch đường nạp Hán Việt: mạch đường nạp · Pinyin: mài táng nà Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 唐 (đường) + 納 (nạp)Pinyinmài táng nàHán Việtmạch đường nạpCấu tạo麥 + 唐 + 納 · mạch + đường + nạp nghĩa thành phần: mạch + đường + nạp Nghĩa EngCC-CEDICT (name) MacDonald or McDonaldCihui (name) MacDonald or McDonald