麥寧克洛寧
mạch ninh khắc lạc ninh
Hán Việt: mạch ninh khắc lạc ninh
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 寧 (ninh) + 克 (khắc) + 洛 (lạc) + 寧 (ninh)
Hán Việt: mạch ninh khắc lạc ninh
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 寧 (ninh) + 克 (khắc) + 洛 (lạc) + 寧 (ninh)