麥樂雞 mài lè jī · mạch nhạc kê Hán Việt: mạch nhạc kê · Pinyin: mài lè jī Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 樂 (nhạc) + 雞 (kê)Pinyinmài lè jīHán Việtmạch nhạc kêCấu tạo麥 + 樂 + 雞 · mạch + nhạc + kê nghĩa thành phần: mạch + nhạc + kê