麥清蛋白 mạch thanh đản bạch Hán Việt: mạch thanh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 清 (thanh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtmạch thanh đản bạchCấu tạo麥 + 清 + 蛋 + 白 · mạch + thanh + đản + bạch nghĩa thành phần: mạch + thanh + đản + bạch