麥爭場 mài zhēng chǎng · mạch tranh tràng Hán Việt: mạch tranh tràng · Pinyin: mài zhēng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 爭 (tranh) + 場 (tràng)Pinyinmài zhēng chǎngHán Việtmạch tranh tràngCấu tạo麥 + 爭 + 場 · mạch + tranh + tràng nghĩa thành phần: mạch + tranh + tràng