麦畦 mạch huề Hán Việt: mạch huề Tổng quan Cấu tạo: 麦 (mạch) + 畦 (huề)Hán Việtmạch huềCấu tạo麦 + 畦 · mạch + huề nghĩa thành phần: mạch + huề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 麥田。宋.陸游〈春殘〉詩:「苜蓿苗侵官道合,蕪菁花入麥畦稀。」清.徐珂《清稗類鈔.俠義類.秦商遇盜還所劫》:「乃左轉,得石梁,渡之,忽見麥畦縱橫,似已闢治者。」