麥碼子 mài mǎ zi · mạch mã tử Hán Việt: mạch mã tử · Pinyin: mài mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 碼 (mã) + 子 (tử)Pinyinmài mǎ ziHán Việtmạch mã tửCấu tạo麥 + 碼 + 子 · mạch + mã + tử nghĩa thành phần: mạch + mã + tử