麥秀兩歧

mài xiù liǎng qí mạch tú lưỡng kì

Hán Việt: mạch tú lưỡng kì · Pinyin: mài xiù liǎng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tú) + (lưỡng) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥結雙穗。為豐年的吉兆。《宋史.卷六四.五行志.火志下》:「閏六月,資州麥秀兩歧。」也作「麥穗兩歧」。

Eng

  • Cihui 麥秀兩歧 àixiùliǎngqí f.e. 1. prosperous harvest 2. an omen of good/government/officials