麥秸畫 mạch kiết họa Hán Việt: mạch kiết họa Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秸 (kiết) + 畫 (họa)Hán Việtmạch kiết họaCấu tạo麥 + 秸 + 畫 · mạch + kiết + họa nghĩa thành phần: mạch + kiết + họa Nghĩa EngCihui 麥秸畫 àijiēhuà n. woven straw patchwork M:¹⁰fú