麥稈醇 mạch cán thuần Hán Việt: mạch cán thuần Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 稈 (cán) + 醇 (thuần)Hán Việtmạch cán thuầnCấu tạo麥 + 稈 + 醇 · mạch + cán + thuần nghĩa thành phần: mạch + cán + thuần