麥穗兒 mạch tuệ nhi Hán Việt: mạch tuệ nhi Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 穗 (tuệ) + 兒 (nhi)Hán Việtmạch tuệ nhiCấu tạo麥 + 穗 + 兒 · mạch + tuệ + nhi nghĩa thành phần: mạch + tuệ + nhi Nghĩa EngCihui 麥穗兒 àisuìr ►See màisuì