麥肯錫

mài kěn xī mạch khẳng tích

Hán Việt: mạch khẳng tích · Pinyin: mài kěn xī

Tổng quan

MacKenzie | McKinsey

Cấu tạo: (mạch) + (khẳng) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MacKenzie | McKinsey

Eng

  • CC-CEDICT (name) MacKenzie; McKinsey
  • Cihui (name) MacKenzie; McKinsey