麥芽兒 mạch nha nhi Hán Việt: mạch nha nhi Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)Hán Việtmạch nha nhiCấu tạo麥 + 芽 + 兒 · mạch + nha + nhi nghĩa thành phần: mạch + nha + nhi Nghĩa EngCihui 麥芽兒 àiyár ►See ¹màiyá