麥角醇 mạch giác thuần Hán Việt: mạch giác thuần Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 醇 (thuần)Hán Việtmạch giác thuầnCấu tạo麥 + 角 + 醇 · mạch + giác + thuần nghĩa thành phần: mạch + giác + thuần