麥角鹼 mạch giác dảm Hán Việt: mạch giác dảm Tổng quan (dược học) Ecgôtin Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạch giác dảmCấu tạo麥 + 角 + 鹼 · mạch + giác + dảm nghĩa thành phần: mạch + giác + dảm Nghĩa ViệtCihui (dược học) Ecgôtin