麥飯豆羹
mạch phạn đậu canh
Hán Việt: mạch phạn đậu canh · Pinyin: mài fàn dòu gēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 麥飯豆羹 àifàndòugēng f.e. coarse meals of a farming family
Hán Việt: mạch phạn đậu canh · Pinyin: mài fàn dòu gēng