麥香雞 mài xiāng jī · mạch hương kê Hán Việt: mạch hương kê · Pinyin: mài xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 香 (hương) + 雞 (kê)Pinyinmài xiāng jīHán Việtmạch hương kêCấu tạo麥 + 香 + 雞 · mạch + hương + kê nghĩa thành phần: mạch + hương + kê