麥爭場

mài zhēng chǎng mạch tranh tràng

Hán Việt: mạch tranh tràng · Pinyin: mài zhēng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tranh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穄的别名。五月间成熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穄的别名。五月间成熟。