麦克笔

mài kè bǐmạch khắc bút

Hán Việt: mạch khắc bút · Pinyin: mài kè bǐ

Tổng quan

bút lông (từ mượn)

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bút dạ
  • Google Alex v6 Bút lông

Eng

  • Cihui (loanword) marker pen

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦克白 · 麦克维 · 麦克风 · 麦克 · 麦克唐纳 · 麦克斯韦 · 麦克米兰 · 麦克阿瑟