麥口上 mài kǒu shàng · mạch khẩu thượng Hán Việt: mạch khẩu thượng · Pinyin: mài kǒu shàng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 口 (khẩu) + 上 (thượng)Pinyinmài kǒu shàngHán Việtmạch khẩu thượngCấu tạo麥 + 口 + 上 · mạch + khẩu + thượng nghĩa thành phần: mạch + khẩu + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麦口。