麥塞法 mạch tắc pháp Hán Việt: mạch tắc pháp Tổng quan Cách viết khác : mercerisation Cấu tạo: 麥 (mạch) + 塞 (tắc) + 法 (pháp)Hán Việtmạch tắc phápCấu tạo麥 + 塞 + 法 · mạch + tắc + pháp nghĩa thành phần: mạch + tắc + pháp Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : mercerisation