麥康基 mạch khang cơ Hán Việt: mạch khang cơ Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 康 (khang) + 基 (cơ)Hán Việtmạch khang cơCấu tạo麥 + 康 + 基 · mạch + khang + cơ nghĩa thành phần: mạch + khang + cơ