麥當勞

mài dāng láo mạch đương lao

Hán Việt: mạch đương lao · Pinyin: mài dāng láo

Tổng quan

MacDonald hoặc McDonald (tên) | McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Cấu tạo: (mạch) + (đương) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MacDonald hoặc McDonald (tên) | McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際有名的速食經營公司。為英語McDonald的音譯。以漢堡、薯條、炸雞塊等為主要食品。如:「麥當勞速食店的普遍設立,帶來了國內飲食文化的新趨勢。」

Eng

  • CC-CEDICT McDonald's (fast food company)
  • Cihui McDonald's (fast food company)