麥津混劑 mạch tân hỗn tề Hán Việt: mạch tân hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 津 (tân) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtmạch tân hỗn tềCấu tạo麥 + 津 + 混 + 劑 · mạch + tân + hỗn + tề nghĩa thành phần: mạch + tân + hỗn + tề