麦淇淋

mài qí línmạch kì lâm

Hán Việt: mạch kì lâm · Pinyin: mài qí lín

Tổng quan

bơ thực vật (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[英margarine]用氢化植物油(有时混以猪油)和脱脂牛奶﹑食盐﹑卵磷脂﹑色素等配制而成的黄白色固体,是黄油的代用品。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơ thực vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英margarine]用氢化植物油(有时混以猪油)和脱脂牛奶﹑食盐﹑卵磷脂﹑色素等配制而成的黄白色固体,是黄油的代用品。

Eng

  • Cihui (loanword) margarine

Từ liên quan

Gần nghĩa

淇淋