麥秀兩歧

mài xiù liǎng qí mạch tú lưỡng kì

Hán Việt: mạch tú lưỡng kì · Pinyin: mài xiù liǎng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tú) + (lưỡng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①一株麦子长出两个穗子。为丰收之兆,多用来称颂吏治成绩卓著。②唐教坊曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麦秀两岐"。 2.一株麦子长出两个穗子。为丰收之兆,多用来称颂吏治成绩卓著。 3.唐教坊曲名。

Eng

  • Cihui 麥秀兩歧 àixiùliǎngqí f.e. 1. prosperous harvest 2. an omen of good/government/officials