麥秀歌 mài xiù gē · mạch tú ca Hán Việt: mạch tú ca · Pinyin: mài xiù gē Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秀 (tú) + 歌 (ca)Pinyinmài xiù gēHán Việtmạch tú caCấu tạo麥 + 秀 + 歌 · mạch + tú + ca nghĩa thành phần: mạch + tú + ca