麦秆儿 mạch cán nhi Hán Việt: mạch cán nhi Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 稈 (cán) + 兒 (nhi)Hán Việtmạch cán nhiTừ loạidanhCấu tạo麥 + 稈 + 兒 · mạch + cán + nhi nghĩa thành phần: mạch + cán + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thân cây lúaBiên soạn wheat stalk M:²gēnEngCihui 麥稈兒 àigǎnr n. wheat stalk M:²gēn Từ liên quan Gần nghĩa麥稈蟲 · 麦秆色 · 麦秆虫 · 麦秆条带 · 麦秆醇 · 麥稈 · 麦秆