麥稈蟲

mài gǎn chóng mạch cán trùng

Hán Việt: mạch cán trùng · Pinyin: mài gǎn chóng

Tổng quan

sò đá

Cấu tạo: (mạch) + (cán) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sò đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名。节肢动物,体长一寸左右,呈细杆状﹐胸部有足七对,第二对特别大。生活在海藻上。也叫竹节虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。节肢动物,体长一寸左右,呈细杆状﹐胸部有足七对,第二对特别大。生活在海藻上。也叫竹节虫。