麥秋假 mạch thu giả Hán Việt: mạch thu giả Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 秋 (thu) + 假 (giả)Hán Việtmạch thu giảCấu tạo麥 + 秋 + 假 · mạch + thu + giả nghĩa thành phần: mạch + thu + giả Nghĩa EngCihui 麥秋假 àiqiūjià n. wheat-harvest vacation (for village schools)