麥考萊 mạch khảo lai Hán Việt: mạch khảo lai Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 考 (khảo) + 萊 (lai)Hán Việtmạch khảo laiCấu tạo麥 + 考 + 萊 · mạch + khảo + lai nghĩa thành phần: mạch + khảo + lai