麦芽糊精

mài yá hú jīngmạch nha hồ tinh

Hán Việt: mạch nha hồ tinh · Pinyin: mài yá hú jīng

Tổng quan

maltodextrin

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 糊 (hồ) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 maltodextrin
  • Tần suất từ maltodextrin

Eng

  • Cihui maltodextrin
  • Tần suất từ maltodextrin

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦芽制造 · 麦芽处理 · 麦芽糖酶 · 麦芽糖醇 · 麦芽糠酶 · 麦芽汁 · 麦芽的 · 麦芽糖