麦芽的

mạch nha đích

Hán Việt: mạch nha đích

Tổng quan

mạch nha, có mạch nha; làm bằng mạch nha, gây mạch nha, ủ mạch nha có mạch nha; bằng mạch nha

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có mạch nha

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦芽汁 · 麦芽糖 · 麥芽 · 麦芽 · 麦芽制造 · 麦芽处理 · 麦芽糊精 · 麦芽糖酶