麦芽处理 mạch nha xử lí Hán Việt: mạch nha xử lí Tổng quan cách gây mạch nha; sự gây mạch nha Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtmạch nha xử líTừ loạidanhCấu tạo麥 + 芽 + 處 + 理 · mạch + nha + xử + lí nghĩa thành phần: mạch + nha + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý mạch nha Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 麦芽制造 · 麦芽糊精 · 麦芽糖酶 · 麦芽糖醇 · 麦芽糠酶